Giỏ hàng

Mainboard Gigabyte X299X AORUS MASTER

Thương hiệu: Gigabyte
|
Mã SP: X299X AORUS MASTER
|
10,150,000₫ 11,579,000₫
  • Thời gian bảo hành : 36 tháng
  • Thương hiệu : Gigabyte
  • Socket : LGA2066
  • Chipset : Intel®X299 Express
  • CPU: Intel core i7-7800X / core i9 X
  • Khe RAM  : 8 x DDR4, 256GB
  • Khe mở rộng : 4 x PCIe x16
  • Giao diện lưu trữ : 8 x SATA 3 6Gb/s, 1 x M.2 SATA/NVMe, 2 x M.2 NVMe, Hỗ trợ Intel Optane
  • Giao diện kết nối : 1 x USB Type-C / 7 x USB 3.2 / 2 x USB 2.0
  • Đèn LED: RGB
  • Kết nối không dây: Bluetooth 5.0, WiFi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  • Âm thanh: Realtek® ALC1220-VB codec

GIÁ RẺCHÍNH HÃNG

Hotline hỗ trợ: 1900 63 63 17
|
Số lượng

MAINBOARD GIGABYTE X299X AORUS MASTER

TẢN NHIỆT


Mainboard Gigabyte X299X AORUS MASTER trang bị 3 bộ tản nhiệt Fins-Array với ống dẫn nhiệt 6mm. Bằng cách sử dụng miếng đệm dẫn nhiệt cao LAIRD dày 1.5mm, 5W / mK, nó truyền nhiệt nhiều hơn 2.7 lần so với các miếng đệm nhiệt thông thường trong cùng khoảng thời gian. Ống dẫn nhiệt 6mm giúp truyền nhiệt giữa các tản nhiệt nhằm cân bằng nhiệt nhanh hơn. Ngoài ra, mặt sau được phủ lớp Nanocarbon trên tấm đế giúp MOSFET giảm nhiệt tốt hơn.

Với Smart Fan 5, người dùng có thể yên tâm trải nghiệm ở hiệu suất tốt nhất ở nhiệt độ luôn được duy trì ở mức ổn định. Smart Fan 5 cho phép người dùng trao đổi các đầu quạt để phản ánh các cảm biến nhiệt khác nhau tại các vị trí khác nhau trên bo mạch.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Sản phẩm

Bo mạch chủ

CPU
  1. Support for Intel® Core™ i7-7800X and above X series processors/Intel® Core™ i9 X series processors in the LGA2066 package
  2. L3 cache varies with CPU

(Please refer “CPU Support List” for more information.)

ChipsetIntel®X299 Express Chipset
Bộ nhớIntel® Core™ X series 48-lane processors:
  1. 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 256 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory
  2. Support for DDR4 2933/2666/2400/2133 MHz memory modules

Intel® Core™ X series 44-lane/28-lane processors:

  1. 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB (16 GB single DIMM capacity) of system memory
  2. Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz memory modules

4 channel memory architecture
Support for non-ECC Un-buffered DIMM memory modules
Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
(Please refer “Memory Support List” for more information.)

Đồ họa 
Hỗ trợ multi GPU
  1. Support for NVIDIA® Quad-GPU SLI™ and 2-Way NVIDIA® SLI™ technologies
  2. Support for AMD Quad-GPU CrossFire™ and 2-Way AMD CrossFire™ technologies
Khe mở rộngIntel® Core™ X series 48-lane processors:
  1. 2 x PCI Express x16 slots, running at x16 (PCIEX16_1, PCIEX16_2)
  2. 2 x PCI Express x16 slots, running at x8 (PCIEX8_1, PCIEX8_2)
    * The PCIEX16_2 slot shares bandwidth with the PCIEX8_1 slot. When the PCIEX8_1 slot is populated, the PCIEX16_2 slot operates at up to x8 mode.

Intel® Core™ X series 44-lane processors:

  1. 2 x PCI Express x16 slots, running at x16 (PCIEX16_1, PCIEX16_2)
  2. 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8_1)
  3. 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX8_2)
    * The PCIEX16_2 slot shares bandwidth with the PCIEX8_1 slot. When the PCIEX8_1 slot is populated, the PCIEX16_2 slot operates at up to x8 mode.

Intel® Core™ X series 28-lane processors:

  1. 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16_1)
  2. 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX16_2)
  3. 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX8_2)
    * For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16_1 slot.

(All of the PCI Express x16 slots conform to PCI Express 3.0 standard.)

Lưu trữCPU:
  1. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2260/2280/22110 PCIe x4/x2 SSD support) (M2M)
  2. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 PCIe x4/x2 SSD support) (M2Q)
    * The M2M and M2Q connectors become unavailable when an Intel® Core™ X series 28-lane processor is used.

Chipset:

  1. 1 x M.2 connector (Socket 3, M key, type 2242/2260/2280/22110 SATA and PCIe x4/x2 SSD support) (M2P)

8 x SATA 6Gb/s connectors

Support for RAID 0, RAID 1, RAID 5, and RAID 10

  1. The M2M and M2Q connectors must work with an Intel® VROC Upgrade Key to support RAID configuration. If you want to use VROC, refer to Chapter 3-4, “Configuring Intel® Virtual RAID on CPU (Intel® VROC),” for setup instructions.
  2. * Refer to “1-9 Internal Connectors,” for the installation notices for the M.2 and SATA connectors.

Intel® Optane™ Memory Ready

  1. * Only Intel® Core™ X series 48-lane processors support Intel® Optane™ Memory.

Intel® VROC Ready

Mạng
  1. 1 x Aquantia 5GbE LAN chip (5 Gbit/2.5 Gbit/1000 Mbit/100 Mbit) (LAN1)
  2. 1 x Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN2)
  1. Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band
  2. BLUETOOTH 5.0
  3. Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate
    * Actual data rate may vary depending on environment and equipment.
Âm thanh
  1. Realtek® ALC1220-VB codec
    * The front panel line out jack supports DSD audio.
  2. ESS SABRE9218 DAC chip
  3. High Definition Audio
  4. 2/4/5.1/7.1-channel
  5. Support for S/PDIF Out
Cổng USBChipset+2 ASMedia® USB 3.2 Gen 2 Controllers:
  1. 1 x USB Type-C™ port with USB 3.2 Gen 2 support, available through the internal USB header
  2. 1 x USB Type-C™ port on the back panel, with USB 3.2 Gen 2 support
  3. 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red) on the back panel

Chipset+Realtek® USB 3.2 Gen 1 Hub:

  1. 2 x USB 3.2 Gen 1 ports on the back panel
  2. 2 x USB 2.0/1.1 ports on the back panel

Chipset+USB 2.0 Hub:

  1. 4 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB headers

Chipset:

  1. 8 x USB 3.2 Gen 1 ports (4 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers)
  2. 2 x USB 2.0/1.1 ports available through the internal USB header
Tính năng đặc biệt
  1. Support for APP Center
    * Available applications in APP Center may vary by motherboard model. Supported functions of each application may also vary depending on motherboard specifications.
    @BIOS
    AutoGreen
    Cloud Station
    EasyTune
    Easy RAID
    Fast Boot
    Game Boost
    Platform Power Management
    RGB Fusion
    Smart Backup
    Smart Keyboard
    Smart Survey
    System Information Viewer
    USB Blocker
    USB TurboCharger
  2. Support for Q-Flash Plus
  3. Support for Q-Flash
  4. Support for Xpress Install
Cồng I/O sau
  1. 1 x Q-Flash Plus button
  2. 1 x Clear CMOS button
  3. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.2 Gen 2 support
  4. 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red)
  5. 6 x USB 3.2 Gen 1 ports
  6. 2 x USB 2.0/1.1 ports
  7. 2 x RJ-45 ports
  8. 2 x SMA antenna connectors (2T2R)
  9. 1 x optical S/PDIF Out connector
  10. 5 x audio jacks
Cổng I/O trong
  1. 1 x 24-pin ATX main power connector
  2. 2 x 8-pin ATX 12V power connectors
  3. 1 x CPU fan header
  4. 1 x water cooling CPU fan header
  5. 4 x system fan headers
  6. 2 x system fan/water cooling pump headers
  7. 2 x addressable LED strip headers
  8. 2 x RGB LED strip headers
  9. 3 x M.2 Socket 3 connectors
  10. 8 x SATA 6Gb/s connectors
  11. 1 x Intel® VROC Upgrade Key header
  12. 1 x front panel header
  13. 1 x front panel audio header
  14. 1 x USB Type-C™ port, with USB 3.2 Gen 2 support
  15. 2 x USB 3.2 Gen 1 headers
  16. 3 x USB 2.0/1.1 headers
  17. 1 x noise detection header
  18. 1 x Thunderbolt™ add-in card connector
  19. 1 x Trusted Platform Module (TPM) header (2×6 pin, for the GC-TPM2.0_S module only)
  20. 1 x power button
  21. 1 x reset button
  22. 2 x temperature sensor headers
  23. 1 x Clear CMOS jumper
  24. 2 x BIOS switches
Kích cỡ thiết kếE-ATX Form Factor; 30.5cm x 26.9cm

QUAN TRỌNG NHẤT VẪN LÀ GIÁ RẺ VÀ LÀ HÀNG CHÍNH HÃNG

Muốn quay trở lại những gì đã xem ?

0₫ 0₫
Giá cả hợp lý Giá cả hợp lý
Sản phẩm chính hãng Sản phẩm chính hãng
Vận chuyển nhanh chóng Vận chuyển nhanh chóng
Bảo mật thông tin Bảo mật thông tin
Tài khoản Giỏ hàng Trang chủ Facebook Instagram TOP